translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sinh học" (1件)
sinh học
play
日本語 生物学
Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sinh học" (1件)
công nghệ sinh học
日本語 バイオテクノロジー、生物工学
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sinh học" (2件)
Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)