辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "sinh học" (1件)

sinh học
play
日本語 名生物学
マイ単語
Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する

swap_horiz 類語検索結果 "sinh học" (2件)

công nghệ sinh học
日本語 フバイオテクノロジー、生物工学
マイ単語
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
đa dạng sinh học
日本語 フ生物多様性
マイ単語
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
地球規模の生物多様性の保全は非常に重要です。

format_quote フレーズ検索結果 "sinh học" (3件)

Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
地球規模の生物多様性の保全は非常に重要です。